Thuật ngữ chứng khoán phái sinh VN30 (HĐTL)
Trang này tập hợp định nghĩa các thuật ngữ dùng trong nghiên cứu và kiểm định chiến lược giao dịch chứng khoán phái sinh VN30F1M trên Stockup. Mỗi thuật ngữ có trang riêng tại /thuat-ngu/<slug>/, gồm định nghĩa, công thức (nếu có), ví dụ số VN30F thật, và mục "chỉ số này sai ở đâu" — nơi nêu rõ giới hạn hoặc cách hiểu sai thường gặp.
Vì sao có trang này
Phần lớn nội dung phân tích phái sinh trên mạng dùng thuật ngữ không nhất quán hoặc bỏ qua định nghĩa. Stockup cố định một định nghĩa cho mỗi thuật ngữ, dùng xuyên suốt toàn bộ bài nghiên cứu, và liên kết ngược từ mỗi bài về đúng thuật ngữ nó dùng.
Thuật ngữ đã có
- VN30F1M — hợp đồng tương lai chỉ số VN30 kỳ hạn gần nhất.
- Basis — chênh lệch giá hợp đồng tương lai so với chỉ số cơ sở.
- Roll hợp đồng — chuyển vị thế/dữ liệu sang hợp đồng kỳ hạn kế tiếp.
Danh sách sẽ mở rộng theo tiến độ xuất bản bài nghiên cứu.
Thuật ngữ cho người mới bắt đầu
Nhóm bài dưới đây giải thích từ đầu cơ chế giao dịch VN30F1M, dành cho người chưa từng giao dịch phái sinh.
- VN30F1M là gì — tổng quan hợp đồng tương lai chỉ số VN30, điểm bắt đầu của cả nhóm bài này.
- Ký quỹ chứng khoán phái sinh — IM, VM và call margin.
- Đòn bẩy chứng khoán phái sinh — vì sao lãi/lỗ bị khuếch đại.
- Vị thế Long/Short trong phái sinh — mở, đóng, đảo vị thế.
- Ngày đáo hạn & Rollover — chuyển sang hợp đồng tháng kế tiếp.
- Basis — chênh lệch giá phái sinh và cơ sở — vì sao giá VN30F1M khác giá VN30.
- Open Interest & khối lượng giao dịch — phân biệt OI và volume.
- Thanh toán lãi lỗ hằng ngày (Mark-to-Market) — vì sao tài khoản đổi số dư mỗi ngày.
- Giá thanh toán cuối cùng & giá thanh toán hằng ngày — phân biệt hai loại giá.
- Bước giá, đơn vị giao dịch, hệ số nhân, giới hạn vị thế — thông số kỹ thuật hợp đồng.
- Chỉ số VN30 — tài sản cơ sở của VN30F1M, khác hợp đồng tương lai thế nào.
- Spread — chênh lệch giá mua/bán — khoảng cách giữa giá đặt mua và đặt bán tốt nhất trên sổ lệnh.
- Điểm hoà vốn giao dịch phái sinh — số điểm cần đạt để lãi gộp bù đủ chi phí giao dịch.
- Các loại lệnh giao dịch VN30F1M — lệnh LO, lệnh ATC hoạt động thế nào.
- Cưỡng chế đóng vị thế (giải chấp) phái sinh — CTCK cưỡng chế đóng vị thế khi không bổ sung ký quỹ đúng hạn.
- Cơ chế bù trừ trung tâm VSDC — VSDC đứng giữa mọi giao dịch, giảm rủi ro đối tác.
Phí & thuế giao dịch phái sinh
- Phí giao dịch phái sinh — phí môi giới CTCK thu trên mỗi hợp đồng khớp lệnh.
- Phí bù trừ, thanh toán phái sinh — phí VSD thu để vận hành hệ thống bù trừ trung tâm.
- Phí lưu ký, quản lý vị thế — phí thu định kỳ trên vị thế đang mở và tài sản ký quỹ.
- Thuế TNCN giao dịch phái sinh — khấu trừ tại nguồn trên giá trị chuyển nhượng, không phụ thuộc lãi lỗ.
Thuật ngữ kiểm định chiến lược giao dịch
- Phương pháp kiểm định chiến lược giao dịch — khung tổng quát phát hiện các lỗi khiến backtest nói dối.
- Backtest đơn giản — tối ưu và kiểm tra trên cùng một tập dữ liệu, dễ khớp quá mức.
- Walk-forward — chia dữ liệu thành nhiều cửa sổ trượt để kiểm định ngoài mẫu.
- Điểm khớp quá mức (overfitting) — tham số chiến lược khớp quá sát dữ liệu đã test.